Nghĩa của từ "take a seat" trong tiếng Việt
"take a seat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take a seat
US /teɪk ə siːt/
UK /teɪk ə siːt/
Thành ngữ
ngồi xuống, mời ngồi
to sit down; to be seated
Ví dụ:
•
Please take a seat while you wait for the doctor.
Vui lòng ngồi xuống trong khi chờ bác sĩ.
•
He invited the guest to take a seat in the living room.
Anh ấy mời khách ngồi xuống trong phòng khách.
Từ liên quan: